Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khởi công" (1)

khởi công
phát
Tiếng Anh Động từto start the construction
Từ vựng của tôi
Công trình khách sạn vừa được khởi công
Construction of the hotel has just begun

swap_horiz Từ liên quan "khởi công" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khởi công" (1)

Công trình khách sạn vừa được khởi công
Construction of the hotel has just begun